Pages

Thứ Năm, 14 tháng 6, 2018

FTA là gì

FTA là hiệp định thương mại tự do (FTA) là kết quả chính thức của một quá trình thương lượng giữa hai hoặc nhiều bên ký kết để giảm hoặc loại bỏ các rào cản đối với thương mại. 

FTA thường bao gồm các vấn đề quy định thuế nhập khẩu, hạn ngạch và phí đối với hàng hóa / dịch vụ được giao dịch giữa các thành viên FTA cho phép các quốc gia mở rộng quyền tiếp cận thị trường của họ. .

Kết quả hình ảnh cho fta là gì

Hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

Trả lời: Cho đến nay, đã có rất nhiều tổ chức và quốc gia khác nhau đặt các khái niệm FTA riêng của họ vào thử nghiệm. Điều này phản ánh quan điểm khác nhau về FTA cũng như sự phát triển đa dạng của các quốc gia. Tuy nhiên, theo nghĩa chung nhất, FTA là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nhằm mục đích tự do hóa thương mại trong một hoặc nhiều loại hàng hóa bằng cách giảm thuế quan. Các quy định tạo thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ và đầu tư giữa các thành viên. Hôm nay, FTA cũng bao gồm các nội dung mới để thúc đẩy và tự do hóa đầu tư, chuyển giao công nghệ, lao động và môi trường.

Nội dung chính của FTA là gì?

Đáp: Một FTA điển hình bao gồm những điều sau đây:

- Thứ nhất là quy định về giảm thuế quan và hàng rào phi thuế quan.

- Thứ hai là danh mục hàng hoá đưa vào giảm thuế quan. Thực hành chung là 90% thương mại.

- Thứ ba là lộ trình giảm thuế, thời gian cắt giảm thuế thường kéo dài không quá 10 năm.

- thứ tư là các quy tắc về quy tắc xuất xứ.

Các vấn đề khác giải quyết tự do hóa dịch vụ và đầu tư, hạn chế định lượng, rào cản kỹ thuật, quyền sở hữu trí tuệ, cạnh tranh, mua sắm chính phủ, bảo hiểm, bảo hiểm và môi trường ...

Các loại FTA là gì?

Trả lời: Hiện tại có một số loại FTA mà Việt Nam tham gia như sau:

- FTA khu vực: là một FTA được ký kết giữa các quốc gia trong cùng một tổ chức khu vực. Ví dụ AFTA.

- FTA song phương: ký kết giữa hai nước. Ví dụ, FTA giữa Việt Nam và Chile.

- FTA đa phương: được ký kết giữa các đối tác khác nhau. Ví dụ TPP ...;

- FTA được ký kết giữa một tổ chức và một quốc gia: ví dụ, FTA ký giữa ASEAN và Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc ... hoặc FTA giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu.

Lý do chính để hình thành FTA là gì?

Trả lời: Có hai lý do chính đằng sau sự hình thành các FTA:

Đầu tiên là Vòng Doha kéo dài; Trong khi đó, các nước ngày càng tích cực tích hợp vào nền kinh tế quốc tế để mở rộng thị trường, thu hút vốn đầu tư và tăng cường quan hệ ngoại giao. Vì vậy, họ muốn ký FTA để đẩy nhanh quá trình. làm thương mại.

Thứ hai, các nước không tự nguyện đơn phương làm giảm rào cản đối với thương mại nhưng phải đồng ý cắt giảm các rào cản tạo thuận lợi cho sự phát triển chung. Quá trình thúc đẩy tự do hoá thương mại đã dẫn đến việc thành lập các FTA.

Có bao nhiêu FTA mà Việt Nam đã tham gia?

Trả lời: Tính đến cuối tháng 10 năm 2015, tình hình tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) của Việt Nam như sau:

- Ký 10 FTA bao gồm:

+ 6 FTA được ký kết là thành viên ASEAN (bao gồm AFTA, 5 FTA giữa ASEAN và các đối tác của mình: Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Úc và New Zealand)

+ 4 cuộc đàm phán FTA với tư cách là một bên độc lập (bao gồm FTA với các đối tác: Chile, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hợp tác kinh tế Á-Âu)

- Chỉ cần hoàn thành hai cuộc đàm phán FTA (bao gồm FTA với Liên minh châu Âu và Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương).

- Ba FTA đang đàm phán, bao gồm FTA ASEAN-Hồng Kông (FTA), Hiệp định thương mại tự do (EFTA), Hiệp định đối tác kinh tế khu vực (RCEP).

Nguyên tắc và định hướng tham gia, đàm phán và ký kết các FTA?

Trả lời: Các nguyên tắc và hướng dẫn tham gia, đàm phán và ký kết FTA được đưa ra trong "Chiến lược gia nhập FTA Việt Nam đến năm 2020" được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 1051 / QĐ-TTg ngày 09/8/2012 .

Theo đó, chúng tôi tham gia vào các cuộc đàm phán FTA với các nguyên tắc chính sau đây:

- Tuân thủ các điểm hướng dẫn đã nêu trong nghị quyết, chương trình hành động hội nhập quốc tế nói chung và hội nhập kinh tế quốc tế nói riêng.

- Đảm bảo cân bằng quyền lợi giữa các bên và xem xét mức độ phát triển kinh tế của Việt Nam.

- Tính toán cẩn thận giữa lợi thế và bất lợi, cơ hội và thách thức, năng lực trong nước và quốc tế trong đàm phán để đảm bảo rằng việc ký kết sẽ mang lại lợi ích quốc gia cao nhất; Tạo cơ hội mới cho phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.

Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới không khởi sắc và Việt Nam tham gia nhiều FTA, liệu có nguy cơ nào Việt Nam sẽ trở thành thị trường tiêu thụ và các nhà máy của các nước FTA? Chúng ta có thể giải thích tại sao Việt Nam được tích hợp sâu vào thời điểm này?

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét